MESSIANIC PROPHECIES FULFILLED IN JESUS CHRIST
CÁC LỜI TIÊN TRI VỀ ĐẤNG MÊ-SI-A ĐƯỢC ỨNG NGHIỆM TRONG CHÚA GIÊ-XU
1. By His Birth | Qua Sự Giáng Sinh
| Prophecy (EN) | Lời Tiên Tri (VN) | Old Testament | New Testament |
|---|---|---|---|
| Born of a woman | Sinh bởi một người nữ | Gen 3:15 | Gal 4:4 |
| Born of a virgin | Sinh bởi nữ đồng trinh | Isa 7:14 | Matt 1:22–23 |
| Seed of Abraham | Dòng dõi Áp-ra-ham | Gen 12:3; 22:18 | Matt 1:1; Gal 3:16 |
| From tribe of Judah | Thuộc chi phái Giu-đa | Gen 49:10 | Luke 3:33 |
| Heir to David’s throne | Người thừa kế ngai Đa-vít | 2 Sam 7:12–13 | Luke 1:32–33 |
| Born in Bethlehem | Sinh tại Bết-lê-hem | Micah 5:2 | Matt 2:1 |
| Called out of Egypt | Được gọi ra khỏi Ai Cập | Hos 11:1 | Matt 2:14–15 |
| Infants slain at His coming | Trẻ thơ bị giết khi Ngài đến | Jer 31:15 | Matt 2:16–18 |
2. By His Ministry & Character | Qua Chức Vụ & Bản Tánh
| Prophecy (EN) | Lời Tiên Tri (VN) | Old Testament | New Testament |
|---|---|---|---|
| Anointed by the Spirit | Được xức dầu bởi Đức Thánh Linh | Isa 61:1–2 | Luke 4:18–21 |
| God’s chosen Servant | Đầy tớ được Đức Chúa Trời chọn | Isa 42:1 | Matt 12:18 |
| Gentle and humble | Khiêm nhường và nhu mì | Isa 42:2–3 | Matt 11:29 |
| Light to the Gentiles | Ánh sáng cho dân ngoại | Isa 49:6 | Luke 2:30–32 |
| Perform miracles | Làm các phép lạ | Isa 35:5–6 | Matt 15:30–31 |
| Ministry in Galilee | Chức vụ tại Ga-li-lê | Isa 9:1–2 | Matt 4:13–16 |
3. By His Teaching | Qua Sự Giảng Dạy
| Prophecy (EN) | Lời Tiên Tri (VN) | Old Testament | New Testament |
|---|---|---|---|
| Teach in parables | Dạy bằng lời ví dụ | Ps 78:2 | Matt 13:34–35 |
| Prophet like Moses | Đấng tiên tri giống như Môi-se | Deut 18:15 | Acts 3:22 |
| Speak with authority | Giảng dạy với thẩm quyền | Isa 11:2 | Matt 7:28–29 |
4. By His Entry & Rejection | Qua Sự Vào Thành & Bị Khước Từ
| Prophecy (EN) | Lời Tiên Tri (VN) | Old Testament | New Testament |
|---|---|---|---|
| Forerunner prepares the way | Có người dọn đường trước | Isa 40:3; Mal 3:1 | Matt 3:1–3 |
| Enter Jerusalem on a donkey | Cưỡi lừa vào Giê-ru-sa-lem | Zech 9:9 | Matt 21:6–9 |
| Rejected by His own people | Bị chính dân mình từ chối | Isa 53:3 | John 1:11 |
| Stone rejected by builders | Hòn đá bị thợ xây bỏ | Ps 118:22 | Matt 21:42 |
5. By His Suffering & Death | Qua Sự Thương Khó & Chịu Chết
| Prophecy (EN) | Lời Tiên Tri (VN) | Old Testament | New Testament |
|---|---|---|---|
| Betrayed by a friend | Bị bạn thân phản bội | Ps 41:9 | Luke 22:47–48 |
| Betrayed for 30 silver coins | Bị bán với 30 miếng bạc | Zech 11:12–13 | Matt 26:14–15 |
| Silent before accusers | Im lặng trước kẻ buộc tội | Isa 53:7 | Matt 27:12–14 |
| Mocked and beaten | Bị nhạo báng và đánh đập | Isa 50:6 | Matt 26:67 |
| Hands and feet pierced | Tay chân bị đâm thủng | Ps 22:16 | John 20:25 |
| Garments divided by lots | Áo quần bị bắt thăm chia | Ps 22:18 | John 19:23–24 |
| Crucified with criminals | Chịu đóng đinh với kẻ gian ác | Isa 53:12 | Mark 15:27 |
| No bones broken | Không xương nào bị gãy | Ps 34:20 | John 19:33–36 |
| Buried with the rich | Được chôn với người giàu | Isa 53:9 | Matt 27:57–60 |
6. By His Resurrection | Qua Sự Phục Sinh
| Prophecy (EN) | Lời Tiên Tri (VN) | Old Testament | New Testament |
|---|---|---|---|
| Not left in the grave | Không bị bỏ trong mồ | Ps 16:10 | Acts 2:31 |
| Rise on the third day | Sống lại ngày thứ ba | Hos 6:2 (type) | Luke 24:46 |
| See life after suffering | Thấy sự sống sau đau khổ | Isa 53:10–11 | Matt 28:5–7 |
7. By His Exaltation & Eternal Reign | Qua Sự Tôn Cao & Cai Trị Đời Đời
| Prophecy (EN) | Lời Tiên Tri (VN) | Old Testament | New Testament |
|---|---|---|---|
| Ascended into heaven | Thăng thiên | Ps 68:18 | Acts 1:9 |
| Seated at God’s right hand | Ngồi bên hữu Đức Chúa Trời | Ps 110:1 | Heb 1:3 |
| Eternal King | Vua đời đời | Isa 9:6–7 | Luke 1:32–33 |
| Priest forever | Thầy tế lễ đời đời | Ps 110:4 | Heb 7:24–25 |
| Judge of all nations | Quan xét muôn dân | Dan 7:13–14 | Matt 25:31–32 |
✝️ Final Declaration | Tuyên Bố Kết Luận
“For all the promises of God are Yes in Christ.”
“Vì mọi lời hứa của Đức Chúa Trời đều là ‘phải’ trong Đấng Christ.”
(2 Corinthians / II Cô-rinh-tô 1:20)