CHÚA GIÊ-XU TRONG 66 SÁCH KINH THÁNH
(Từ Sáng Thế Ký đến Khải Huyền)
“Kinh Thánh đều làm chứng về Ta.” – Giăng 5:39
“Bắt đầu từ Môi-se và các tiên tri, Ngài giải bày mọi điều chỉ về Ngài.” – Lu-ca 24:27
CỰU ƯỚC – LỜI HỨA & HÌNH BÓNG VỀ ĐẤNG CHRIST
| Sách | Chúa Giê-xu được bày tỏ | Câu then chốt | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Sáng Thế Ký | Dòng dõi người nữ | Sáng 3:15 | Hy vọng cứu chuộc |
| Xuất Ê-díp-tô | Chiên Lễ Vượt Qua | Xuất 12 | Được giải phóng |
| Lê-vi Ký | Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm | Lê-vi 16 | Được chuộc tội |
| Dân Số Ký | Con rắn đồng | Dân 21 | Nhìn lên để sống |
| Phục Truyền | Tiên tri như Môi-se | Phục 18:15 | Lắng nghe Ngài |
| Giô-suê | Đấng dẫn vào sự an nghỉ | Giô-suê 1 | Chiến thắng trong Ngài |
| Các Quan Xét | Đấng Giải Cứu | Quan 2:16 | Cầu cứu Chúa |
| Ru-tơ | Đấng Cứu Chuộc bà con | Ru-tơ 4 | Ân điển cứu chuộc |
| 1–2 Sa-mu-ên | Vua theo lòng Đức Chúa Trời | 2 Sa 7 | Vương quyền đời đời |
| 1–2 Các Vua | Vua chân thật | Thi 72 | Trung tín với Ngài |
| 1–2 Sử Ký | Vua vinh hiển | 1 Sử 29 | Thờ phượng |
| Ê-xơ-ra | Đấng phục hồi | Ê-xơ-ra 1 | Xây dựng lại |
| Nê-hê-mi | Đấng tái lập | Nê-hê-mi 2 | Phục hồi đời sống |
| Ê-xơ-tê | Đấng bảo vệ dân Ngài | Ê-xơ-tê 4 | Đức tin can đảm |
| Gióp | Đấng Cứu Chuộc sống | Gióp 19:25 | Hy vọng trong đau khổ |
| Thi Thiên | Đấng Chăn Chiên | Thi 23 | Nương cậy Ngài |
| Châm Ngôn | Sự khôn ngoan của Đức Chúa Trời | Châm 8 | Sống khôn ngoan |
| Truyền Đạo | Ý nghĩa đời đời | Truyền 12 | Sống vì đời sau |
| Nhã Ca | Chàng rể yêu thương | Nhã Ca | Mối quan hệ yêu thương |
| Ê-sai | Tôi Tớ chịu khổ | Ê-sai 53 | Sự cứu rỗi |
| Giê-rê-mi | Giao ước mới | Giê 31 | Tấm lòng mới |
| Ca Thương | Niềm hy vọng trong than khóc | Ca 3 | Trông cậy Chúa |
| Ê-xê-chi-ên | Đấng Chăn Chiên thật | Ê-xê 34 | Được phục hồi |
| Đa-ni-ên | Con Người | Đa 7:13 | Vương quốc đời đời |
| Ô-sê | Chồng trung tín | Ô-sê 3 | Ân điển bền vững |
| Giô-ên | Đấng ban Thánh Linh | Giô-ên 2 | Quyền năng mới |
| A-mốt | Quan án công bình | A-mốt 5 | Sống công chính |
| Áp-đia | Đấng chiến thắng | Áp-đia 1 | Hy vọng |
| Giô-na | Dấu hiệu phục sinh | Giô-na 1 | Sự ăn năn |
| Mi-chê | Vua sinh tại Bết-lê-hem | Mi 5:2 | Đấng Mê-si |
| Na-hum | Quan án công chính | Na-hum 1 | Đức Chúa Trời công bình |
| Ha-ba-cúc | Đấng công bình bởi đức tin | Ha 2:4 | Sống bởi đức tin |
| Sô-phô-ni | Đấng cứu chuộc | Sô-phô-ni 3 | Vui mừng |
| A-ghê | Vinh quang đền thờ | A-ghê 2 | Chúa là trung tâm |
| Xa-cha-ri | Vua khiêm nhu | Xa 9:9 | Đầu phục Ngài |
| Ma-la-chi | Mặt Trời Công Chính | Ma-la-chi 4:2 | Sự chữa lành |
TÂN ƯỚC – SỰ ỨNG NGHIỆM & VINH HIỂN CỦA CHRIST
| Sách | Chúa Giê-xu là | Trọng tâm |
|---|---|---|
| Ma-thi-ơ | Vua Mê-si | Vương quốc |
| Mác | Tôi Tớ | Phục vụ |
| Lu-ca | Con Người | Cứu chuộc |
| Giăng | Ngôi Lời | Sự sống |
| Công Vụ | Chúa sống | Quyền năng |
| Rô-ma | Sự công chính | Ân điển |
| 1–2 Cô-rinh-tô | Quyền năng & khôn ngoan | Hội Thánh |
| Ga-la-ti | Đấng giải phóng | Tự do |
| Ê-phê-sô | Đầu Hội Thánh | Địa vị trong Đấng Christ |
| Phi-líp | Gương khiêm nhường | Vui mừng |
| Cô-lô-se | Sự đầy trọn Đức Chúa Trời | Trọn vẹn trong Ngài |
| 1–2 Tê-sa | Chúa tái lâm | Hy vọng |
| 1–2 Ti-mô-thê | Đấng trung tín | Hầu việc |
| Tít | Đời sống thánh | Hạnh kiểm |
| Phi-lê-môn | Đấng hòa giải | Tha thứ |
| Hê-bơ-rơ | Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm | Giao ước mới |
| Gia-cơ | Đức tin sống | Hành động |
| 1–2 Phi-e-rơ | Niềm hy vọng sống | Kiên trì |
| 1–3 Giăng | Tình yêu | Sự thông công |
| Giu-đe | Đấng giữ gìn | Trung tín |
| Khải Huyền | Chiên Con chiến thắng | Vinh hiển đời đời |
CHÂN LÝ TRỌNG TÂM (1 CÂU GHI NHỚ)
🔹 Cựu Ước: Chúa Giê-xu được hứa trước
🔹 Phúc Âm: Chúa Giê-xu được bày tỏ
🔹 Thư Tín: Chúa Giê-xu được kinh nghiệm
🔹 Khải Huyền: Chúa Giê-xu được vinh hiển hóa
CHÚA GIÊ-XU TRONG 66 SÁCH KINH THÁNH
JESUS IN ALL 66 BOOKS OF THE BIBLE
“Kinh Thánh đều làm chứng về Ta.” (Giăng 5:39)
“These are the Scriptures that testify about Me.” (John 5:39)
“Ngài giải bày mọi điều chỉ về Ngài trong cả Kinh Thánh.” (Lu-ca 24:27)
“He explained what was said in all the Scriptures concerning Himself.” (Luke 24:27)
CỰU ƯỚC – THE OLD TESTAMENT
(Lời hứa & hình bóng về Đấng Christ – Promise & Foreshadowing of Christ)
| Sách (Book) | Chúa Giê-xu là (Jesus is) |
|---|---|
| Sáng Thế Ký (Genesis) | Dòng dõi người nữ – The Seed of the woman |
| Xuất Ê-díp-tô (Exodus) | Chiên Lễ Vượt Qua – The Passover Lamb |
| Lê-vi Ký (Leviticus) | Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm – Our High Priest |
| Dân Số Ký (Numbers) | Con rắn đồng – The lifted Savior |
| Phục Truyền (Deuteronomy) | Tiên tri như Môi-se – The Prophet like Moses |
| Giô-suê (Joshua) | Đấng ban sự an nghỉ – The Captain of salvation |
| Các Quan Xét (Judges) | Đấng Giải Cứu – The Deliverer |
| Ru-tơ (Ruth) | Đấng Cứu Chuộc bà con – Kinsman Redeemer |
| 1–2 Sa-mu-ên | Vua theo lòng Đức Chúa Trời – The Shepherd King |
| 1–2 Các Vua | Vua chân thật – The True King |
| 1–2 Sử Ký | Vua vinh hiển – The Glorious King |
| Ê-xơ-ra (Ezra) | Đấng phục hồi – The Restorer |
| Nê-hê-mi (Nehemiah) | Đấng tái thiết – The Rebuilder |
| Ê-xơ-tê (Esther) | Đấng bảo vệ dân Ngài – The Protector |
| Gióp (Job) | Đấng Cứu Chuộc hằng sống – The Living Redeemer |
| Thi Thiên (Psalms) | Đấng Chăn Chiên – The Shepherd |
| Châm Ngôn (Proverbs) | Sự khôn ngoan của Đức Chúa Trời – The Wisdom of God |
| Truyền Đạo (Ecclesiastes) | Ý nghĩa đời đời – The Meaning of life |
| Nhã Ca (Song of Solomon) | Chàng Rể yêu thương – The Loving Bridegroom |
| Ê-sai (Isaiah) | Tôi Tớ chịu khổ – The Suffering Servant |
| Giê-rê-mi (Jeremiah) | Giao ước mới – The Righteous Branch |
| Ca Thương (Lamentations) | Niềm hy vọng trong than khóc – Hope in sorrow |
| Ê-xê-chi-ên (Ezekiel) | Đấng Chăn Chiên thật – The True Shepherd |
| Đa-ni-ên (Daniel) | Con Người – The Son of Man |
| Ô-sê (Hosea) | Chồng trung tín – The Faithful Husband |
| Giô-ên (Joel) | Đấng ban Thánh Linh – The Spirit Giver |
| A-mốt (Amos) | Quan án công bình – The Righteous Judge |
| Áp-đia (Obadiah) | Đấng chiến thắng – The Victor |
| Giô-na (Jonah) | Dấu hiệu phục sinh – The Sign of resurrection |
| Mi-chê (Micah) | Vua sinh tại Bết-lê-hem – Ruler from Bethlehem |
| Na-hum (Nahum) | Đức Chúa Trời công bình – The Just Avenger |
| Ha-ba-cúc (Habakkuk) | Đấng công bình bởi đức tin – Justifier by faith |
| Sô-phô-ni (Zephaniah) | Đấng cứu chuộc – The Mighty Savior |
| A-ghê (Haggai) | Vinh quang đền thờ – The Desire of nations |
| Xa-cha-ri (Zechariah) | Vua khiêm nhu – The Pierced King |
| Ma-la-chi (Malachi) | Mặt Trời Công Chính – The Sun of Righteousness |
TÂN ƯỚC – THE NEW TESTAMENT
(Sự ứng nghiệm & vinh hiển của Christ – Fulfillment & Glory of Christ)
| Sách (Book) | Chúa Giê-xu là (Jesus is) |
|---|---|
| Ma-thi-ơ (Matthew) | Vua Mê-si – The King Messiah |
| Mác (Mark) | Tôi Tớ chịu khổ – The Suffering Servant |
| Lu-ca (Luke) | Con Người – The Son of Man |
| Giăng (John) | Ngôi Lời – The Eternal Word |
| Công Vụ (Acts) | Chúa sống – The Risen Lord |
| Rô-ma (Romans) | Sự công chính của Đức Chúa Trời – Our Righteousness |
| 1–2 Cô-rinh-tô | Quyền năng & khôn ngoan – Power & Wisdom |
| Ga-la-ti | Đấng giải phóng – The Liberator |
| Ê-phê-sô | Đầu Hội Thánh – Head of the Church |
| Phi-líp | Gương khiêm nhường – The Humble Servant |
| Cô-lô-se | Sự đầy trọn của Đức Chúa Trời – Fullness of God |
| 1–2 Tê-sa | Chúa tái lâm – Coming King |
| 1–2 Ti-mô-thê | Đấng trung tín – Faithful Lord |
| Tít (Titus) | Đấng dạy đời sống thánh – Teacher of godliness |
| Phi-lê-môn | Đấng hòa giải – The Reconciler |
| Hê-bơ-rơ | Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm – Great High Priest |
| Gia-cơ (James) | Đức tin sống – Living Faith |
| 1–2 Phi-e-rơ | Niềm hy vọng sống – Living Hope |
| 1–3 Giăng | Tình yêu – Love incarnate |
| Giu-đe (Jude) | Đấng giữ gìn – The Keeper |
| Khải Huyền (Revelation) | Chiên Con chiến thắng – The Victorious Lamb |
CHÂN LÝ GHI NHỚ – KEY SUMMARY
- Cựu Ước: Christ được hứa trước
Old Testament: Christ promised - Phúc Âm: Christ được bày tỏ
Gospels: Christ revealed - Thư Tín: Christ được kinh nghiệm
Epistles: Christ experienced - Khải Huyền: Christ được vinh hiển
Revelation: Christ glorified
🎞 CHÚA GIÊ-XU TRONG 66 SÁCH KINH THÁNH
JESUS IN ALL 66 BOOKS OF THE BIBLE
SLIDE 1 – TITLE
CHÚA GIÊ-XU TRONG 66 SÁCH KINH THÁNH
JESUS IN ALL 66 BOOKS OF THE BIBLE
“Kinh Thánh đều làm chứng về Ta.” (Giăng 5:39)
“These are the Scriptures that testify about Me.” (John 5:39)
SLIDE 2 – KEY TRUTH
CỰU ƯỚC → LỜI HỨA
PHÚC ÂM → SỰ ỨNG NGHIỆM
THƯ TÍN → KINH NGHIỆM TRONG CHRIST
KHẢI HUYỀN → VINH HIỂN ĐỜI ĐỜI
SLIDE 3 – THE LAW (Genesis–Deuteronomy)
LUẬT PHÁP – THE LAW
- Sáng Thế Ký – Dòng dõi người nữ
Genesis – The Seed of the woman - Xuất Ê-díp-tô – Chiên Lễ Vượt Qua
Exodus – The Passover Lamb - Lê-vi Ký – Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm
Leviticus – Our High Priest - Dân Số Ký – Con rắn đồng
Numbers – The lifted Savior - Phục Truyền – Tiên tri như Môi-se
Deuteronomy – The Prophet like Moses
SLIDE 4 – HISTORY BOOKS
SÁCH LỊCH SỬ – HISTORY
- Giô-suê – Đấng ban sự an nghỉ
- Quan Xét – Đấng Giải Cứu
- Ru-tơ – Đấng Cứu Chuộc bà con
- Sa-mu-ên – Vua theo lòng Đức Chúa Trời
- Các Vua – Vua chân thật
- Sử Ký – Vua vinh hiển
- Ê-xơ-ra / Nê-hê-mi – Đấng phục hồi
- Ê-xơ-tê – Đấng bảo vệ dân Ngài
SLIDE 5 – POETRY & WISDOM
THƠ CA & KHÔN NGOAN – POETRY & WISDOM
- Gióp – Đấng Cứu Chuộc hằng sống
- Thi Thiên – Đấng Chăn Chiên
- Châm Ngôn – Sự khôn ngoan của Đức Chúa Trời
- Truyền Đạo – Ý nghĩa đời sống
- Nhã Ca – Chàng Rể yêu thương
SLIDE 6 – MAJOR PROPHETS
TIÊN TRI LỚN – MAJOR PROPHETS
- Ê-sai – Tôi Tớ chịu khổ
- Giê-rê-mi – Giao ước mới
- Ca Thương – Hy vọng trong đau thương
- Ê-xê-chi-ên – Đấng Chăn Chiên thật
- Đa-ni-ên – Con Người
SLIDE 7 – MINOR PROPHETS
TIÊN TRI NHỎ – MINOR PROPHETS
- Ô-sê – Chồng trung tín
- Giô-ên – Đấng ban Thánh Linh
- A-mốt – Quan án công bình
- Giô-na – Dấu hiệu phục sinh
- Mi-chê – Vua sinh tại Bết-lê-hem
- Xa-cha-ri – Vua bị đâm
- Ma-la-chi – Mặt Trời Công Chính
SLIDE 8 – THE GOSPELS
PHÚC ÂM – THE GOSPELS
- Ma-thi-ơ – Vua Mê-si
- Mác – Tôi Tớ chịu khổ
- Lu-ca – Con Người
- Giăng – Ngôi Lời hằng sống
SLIDE 9 – ACTS & EPISTLES
CÔNG VỤ & THƯ TÍN – ACTS & EPISTLES
- Công Vụ – Chúa sống
- Rô-ma – Sự công chính của Đức Chúa Trời
- Ê-phê-sô – Đầu Hội Thánh
- Cô-lô-se – Sự đầy trọn của Đức Chúa Trời
- Hê-bơ-rơ – Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm
- Phi-e-rơ – Niềm hy vọng sống
- Giăng – Tình yêu
SLIDE 10 – REVELATION
KHẢI HUYỀN – REVELATION
- Chiên Con chiến thắng
- Vua muôn vua
- Alpha & Omega
“Ngài là Đấng đã chết, nay sống đời đời.” (Khải 1:18)
SLIDE 11 – APPLICATION
CHÚA GIÊ-XU LÀ TRỌNG TÂM CỦA KINH THÁNH
- Không chỉ đọc Kinh Thánh để biết
- Nhưng để gặp Christ
- Sống trong Christ – bước đi với Christ – phản chiếu Christ
SLIDE 12 – CLOSING
“Đức Chúa Giê-xu Christ hôm qua, ngày nay và cho đến đời đời không hề thay đổi.”
(Hê-bơ-rơ 13:8)